rân rát

  1. (địa phương) Numerous and well - off
    • Họ hàng rân rát
      To have numerous and well - off relatives

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rân rát"

rân rát
Gia đình ấy có họ hàng rân rát.